worth it
/ˈwɚθ/Tính từ
- Đáng làm; đáng giá thời gian, công sức, v.v.Worth doing; worth the time, effort, etc.We don't suppose that complaining about it now is worth it.Chúng tôi không cho rằng việc phàn nàn về điều đó bây giờ là đáng giá.Từ đồng nghĩa:worthwhile
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worth it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish